Tiếng Việt
Làm ai lo lắng tiếng Anh là gì?
làm ai lo lắng tiếng Anh là make someone worried /meɪk ˈsʌmˌwʌn ˈwɜrid/. khi làm ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bối rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make someone worried
Ví dụ câu với làm ai lo lắng / make someone worried
- 1
Tin xấu làm tôi lo lắng suốt đêm.
Bad news made me worried all night.
- 2
Cô ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.
She is worried about the upcoming exam.
Ghi chú dùng từ làm ai lo lắng
Cụm từ này diễn tả hành động gây ra cảm giác lo lắng cho ai đó. Các từ liên quan: 'worry' (lo lắng), 'anxious' (lo lắng, bồn chồn), 'concern' (mối quan tâm).
Video minh hoạ làm ai lo lắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ai lo lắng
Câu hỏi thường gặp về "làm ai lo lắng"
Làm ai lo lắng tiếng Anh là gì?
Làm ai lo lắng tiếng Anh là "make someone worried" (cụm từ), nghĩa là: khi làm ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bối rối.
"make someone worried" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make someone worried" nghĩa tiếng Việt là "làm ai lo lắng". Cụm từ này diễn tả hành động gây ra cảm giác lo lắng cho ai đó.
Phát âm "make someone worried" như thế nào?
"make someone worried" có phiên âm IPA /meɪk ˈsʌmˌwʌn ˈwɜrid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make someone worried"?
Bad news made me worried all night. — Tin xấu làm tôi lo lắng suốt đêm.