The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ưu lo tiếng Anh là gì?

ưu lo tiếng Anh là Worried /ˈwʌr.id/. Cảm thấy lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó.

Hình minh hoạ "ưu lo" tiếng Anh là "Worried"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Worried

Tính từ
/ˈwʌr.id/

Ví dụ câu với ưu lo / Worried

  1. 1

    Tôi cảm thấy ưu lo về kỳ thi sắp tới.

    She was worried about her upcoming exam.

  2. 2

    Anh ấy luôn ưu lo cho gia đình mình.

    He is always worried about his family.

Ghi chú dùng từ ưu lo

Ưu lo là trạng thái tâm lý lo lắng về điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'anxious' (lo lắng), 'nervous' (lo lắng, hồi hộp), 'concerned' (lo lắng, quan tâm).

Video minh hoạ ưu lo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ưu lo

Câu hỏi thường gặp về "ưu lo"

Ưu lo tiếng Anh là gì?

Ưu lo tiếng Anh là "Worried" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy lo lắng hoặc băn khoăn về điều gì đó.

"Worried" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Worried" nghĩa tiếng Việt là "ưu lo". Ưu lo là trạng thái tâm lý lo lắng về điều gì đó.

Phát âm "Worried" như thế nào?

"Worried" có phiên âm IPA /ˈwʌr.id/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Worried"?

She was worried about her upcoming exam. — Tôi cảm thấy ưu lo về kỳ thi sắp tới.