Tiếng Việt
Làm ai đau khổ tiếng Anh là gì?
làm ai đau khổ tiếng Anh là inflict pain on someone /kɑz ˈsʌmˌwʌn peɪn/. Gây đau đớn hoặc tổn thương cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflict pain on someone
Ví dụ câu với làm ai đau khổ / inflict pain on someone
- 1
Anh ấy đã làm tôi đau khổ khi chia tay.
He inflicted pain on me when we broke up.
- 2
Họ đã làm tổn thương cô ấy bằng lời nói của mình.
They inflicted pain on her with their words.
Ghi chú dùng từ làm ai đau khổ
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động gây đau đớn cho người khác. Các từ liên quan: 'hurt' (làm tổn thương), 'suffer' (chịu đựng), 'pain' (đau đớn).
Video minh hoạ làm ai đau khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ai đau khổ
Câu hỏi thường gặp về "làm ai đau khổ"
Làm ai đau khổ tiếng Anh là gì?
Làm ai đau khổ tiếng Anh là "inflict pain on someone" (cụm từ), nghĩa là: Gây đau đớn hoặc tổn thương cho ai đó.
"inflict pain on someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflict pain on someone" nghĩa tiếng Việt là "làm ai đau khổ". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động gây đau đớn cho người khác.
Phát âm "inflict pain on someone" như thế nào?
"inflict pain on someone" có phiên âm IPA /kɑz ˈsʌmˌwʌn peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflict pain on someone"?
He inflicted pain on me when we broke up. — Anh ấy đã làm tôi đau khổ khi chia tay.