The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm bạc đi tiếng Anh là gì?

làm bạc đi tiếng Anh là grey /ɡreɪ/. làm cho trở nên xám hoặc bạc đi, thường là do tác động của thời gian hoặc sử dụng.

Hình minh hoạ "làm bạc đi" tiếng Anh là "grey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grey

Động từ
/ɡreɪ/

Ví dụ câu với làm bạc đi / grey

  1. 1

    Cây cối đã làm bạc đi theo thời gian.

    The trees have greyed with age.

  2. 2

    Màu áo của cô ấy đã làm bạc đi sau nhiều năm sử dụng.

    Her dress has greyed after many years of use.

Ghi chú dùng từ làm bạc đi

Làm bạc đi mô tả quá trình chuyển màu xám hoặc bạc, thường liên quan đến thời gian hoặc tác động của môi trường. Các từ liên quan: 'age' (tuổi tác), 'fade' (phai màu), 'deteriorate' (xuống cấp).

Video minh hoạ làm bạc đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm bạc đi

Câu hỏi thường gặp về "làm bạc đi"

Làm bạc đi tiếng Anh là gì?

Làm bạc đi tiếng Anh là "grey" (động từ), nghĩa là: làm cho trở nên xám hoặc bạc đi, thường là do tác động của thời gian hoặc sử dụng.

"grey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grey" nghĩa tiếng Việt là "làm bạc đi". Làm bạc đi mô tả quá trình chuyển màu xám hoặc bạc, thường liên quan đến thời gian hoặc tác động của môi trường.

Phát âm "grey" như thế nào?

"grey" có phiên âm IPA /ɡreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grey"?

The trees have greyed with age. — Cây cối đã làm bạc đi theo thời gian.