Tiếng Việt
Tóc sâu tiếng Anh là gì?
tóc sâu tiếng Anh là grey hair /ɡreɪ hɛr/. Tóc có màu xám hoặc bạc, thường xuất hiện khi người già hoặc do di truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grey hair
Ví dụ câu với tóc sâu / grey hair
- 1
She started to get grey hair in her late thirties.
Cô ấy bắt đầu có tóc bạc khi gần 40 tuổi.
- 2
His grey hair made him look more distinguished.
Tóc bạc của anh ấy khiến anh trông trưởng thành hơn.
Ghi chú dùng từ tóc sâu
Tóc sâu là tóc có màu xám hoặc bạc, thường liên quan đến tuổi tác. Các từ liên quan: 'elderly' (người già), 'silver hair' (tóc bạc), 'aging' (lão hóa).
Video minh hoạ tóc sâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc sâu
Câu hỏi thường gặp về "tóc sâu"
Tóc sâu tiếng Anh là gì?
Tóc sâu tiếng Anh là "grey hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có màu xám hoặc bạc, thường xuất hiện khi người già hoặc do di truyền.
"grey hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grey hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc sâu". Tóc sâu là tóc có màu xám hoặc bạc, thường liên quan đến tuổi tác.
Phát âm "grey hair" như thế nào?
"grey hair" có phiên âm IPA /ɡreɪ hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grey hair"?
Cô ấy bắt đầu có tóc bạc khi gần 40 tuổi. — She started to get grey hair in her late thirties.