Tiếng Việt
Làm bài kiểm tra tiếng Anh là gì?
làm bài kiểm tra tiếng Anh là take a test /teɪk ə tɛst/. Thực hiện việc làm bài kiểm tra để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a test
Ví dụ câu với làm bài kiểm tra / take a test
- 1
Tôi phải làm bài kiểm tra môn Toán vào sáng mai.
I have to take a math test tomorrow.
- 2
Cô ấy lo lắng về việc làm bài kiểm tra cuối kỳ.
She is worried about taking the final exam.
Ghi chú dùng từ làm bài kiểm tra
Làm bài kiểm tra là hành động tham gia vào một kỳ thi để kiểm tra kiến thức. Các từ liên quan: 'exam' (kỳ thi), 'quiz' (kiểm tra nhỏ), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ làm bài kiểm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bài kiểm tra
Câu hỏi thường gặp về "làm bài kiểm tra"
Làm bài kiểm tra tiếng Anh là gì?
Làm bài kiểm tra tiếng Anh là "take a test" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện việc làm bài kiểm tra để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng.
"take a test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a test" nghĩa tiếng Việt là "làm bài kiểm tra". Làm bài kiểm tra là hành động tham gia vào một kỳ thi để kiểm tra kiến thức.
Phát âm "take a test" như thế nào?
"take a test" có phiên âm IPA /teɪk ə tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a test"?
I have to take a math test tomorrow. — Tôi phải làm bài kiểm tra môn Toán vào sáng mai.