Tiếng Việt
Làm bổ dưỡng tiếng Anh là gì?
làm bổ dưỡng tiếng Anh là fortify /ˈfɔːr.tɪ.faɪ/. làm cho mạnh mẽ hơn, bổ sung chất dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe hoặc khả năng chống chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fortify
Ví dụ câu với làm bổ dưỡng / fortify
- 1
Chúng tôi dùng vitamin để làm bổ dưỡng cho cơ thể.
We take vitamins to fortify our bodies.
- 2
Chế độ ăn giàu protein giúp làm bổ dưỡng cơ thể.
A protein-rich diet helps to fortify the body.
Ghi chú dùng từ làm bổ dưỡng
Từ 'fortify' có nghĩa là làm cho vững chắc hơn hoặc mạnh mẽ hơn. Các từ liên quan gồm 'strengthen' (làm mạnh), 'reinforce' (củng cố), và 'enhance' (nâng cao).
Video minh hoạ làm bổ dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bổ dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "làm bổ dưỡng"
Làm bổ dưỡng tiếng Anh là gì?
Làm bổ dưỡng tiếng Anh là "fortify" (động từ), nghĩa là: làm cho mạnh mẽ hơn, bổ sung chất dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe hoặc khả năng chống chịu.
"fortify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fortify" nghĩa tiếng Việt là "làm bổ dưỡng". Từ 'fortify' có nghĩa là làm cho vững chắc hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
Phát âm "fortify" như thế nào?
"fortify" có phiên âm IPA /ˈfɔːr.tɪ.faɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fortify"?
We take vitamins to fortify our bodies. — Chúng tôi dùng vitamin để làm bổ dưỡng cho cơ thể.