Tiếng Việt
Bố phòng tiếng Anh là gì?
bố phòng tiếng Anh là fortify /ˈfɔːrtɪfaɪ/. Củng cố hoặc làm vững chắc hơn về mặt phòng thủ hoặc phòng ngừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fortify
Ví dụ câu với bố phòng / fortify
- 1
Chúng tôi cần bố phòng khu vực này để chống lại kẻ xâm nhập.
We need to fortify this area to prevent intruders.
- 2
Các chiến lược mới giúp bố phòng thành công hơn.
New strategies help to fortify the defenses more effectively.
Ghi chú dùng từ bố phòng
Bố phòng là hành động làm cho một vị trí hoặc hệ thống trở nên vững chắc hơn để chống lại các mối đe dọa. Các từ liên quan: reinforce (gia cố), strengthen (làm mạnh), secure (bảo vệ).
Video minh hoạ bố phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bố phòng
Câu hỏi thường gặp về "bố phòng"
Bố phòng tiếng Anh là gì?
Bố phòng tiếng Anh là "fortify" (động từ), nghĩa là: Củng cố hoặc làm vững chắc hơn về mặt phòng thủ hoặc phòng ngừa.
"fortify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fortify" nghĩa tiếng Việt là "bố phòng". Bố phòng là hành động làm cho một vị trí hoặc hệ thống trở nên vững chắc hơn để chống lại các mối đe dọa.
Phát âm "fortify" như thế nào?
"fortify" có phiên âm IPA /ˈfɔːrtɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fortify"?
We need to fortify this area to prevent intruders. — Chúng tôi cần bố phòng khu vực này để chống lại kẻ xâm nhập.