Tiếng Việt
Làm buồn khổ tiếng Anh là gì?
làm buồn khổ tiếng Anh là distress /dɪˈstres/. làm ai đó cảm thấy buồn rầu hoặc lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distress
Ví dụ câu với làm buồn khổ / distress
- 1
Cô ấy đã làm tôi buồn khổ khi rời xa.
Her words distressed me deeply.
- 2
Tin tức đó làm anh ấy rất buồn khổ.
The news distressed him greatly.
Ghi chú dùng từ làm buồn khổ
Distress là hành động làm ai đó cảm thấy buồn hoặc lo lắng. Các từ liên quan: sadness (sự buồn bã), anxiety (sự lo lắng), upset (buồn rầu, khó chịu).
Video minh hoạ làm buồn khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm buồn khổ
Câu hỏi thường gặp về "làm buồn khổ"
Làm buồn khổ tiếng Anh là gì?
Làm buồn khổ tiếng Anh là "distress" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy buồn rầu hoặc lo lắng.
"distress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distress" nghĩa tiếng Việt là "làm buồn khổ". Distress là hành động làm ai đó cảm thấy buồn hoặc lo lắng.
Phát âm "distress" như thế nào?
"distress" có phiên âm IPA /dɪˈstres/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distress"?
Her words distressed me deeply. — Cô ấy đã làm tôi buồn khổ khi rời xa.