Tiếng Việt
Tâm căn tiếng Anh là gì?
tâm căn tiếng Anh là Emotional distress /ɪˈməʊʃənl dɪsˈtrɛs/. Sự đau khổ hoặc lo lắng về cảm xúc, thường do căng thẳng hoặc mất mát gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emotional distress
Ví dụ câu với tâm căn / Emotional distress
- 1
She was overwhelmed by emotional distress after the loss of her loved one.
Cô ấy bị choáng ngợp bởi tâm căn sau cái chết của người thân.
- 2
His emotional distress affected his ability to work effectively.
Sự tâm căn của anh ấy ảnh hưởng đến khả năng làm việc hiệu quả của anh ấy.
Ghi chú dùng từ tâm căn
Tâm căn đề cập đến trạng thái cảm xúc tiêu cực hoặc đau khổ. Các từ liên quan: 'stress' (căng thẳng), 'anxiety' (lo lắng), 'depression' (trầm cảm).
Video minh hoạ tâm căn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tâm căn
Câu hỏi thường gặp về "tâm căn"
Tâm căn tiếng Anh là gì?
Tâm căn tiếng Anh là "Emotional distress" (danh từ), nghĩa là: Sự đau khổ hoặc lo lắng về cảm xúc, thường do căng thẳng hoặc mất mát gây ra.
"Emotional distress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emotional distress" nghĩa tiếng Việt là "tâm căn". Tâm căn đề cập đến trạng thái cảm xúc tiêu cực hoặc đau khổ.
Phát âm "Emotional distress" như thế nào?
"Emotional distress" có phiên âm IPA /ɪˈməʊʃənl dɪsˈtrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emotional distress"?
Cô ấy bị choáng ngợp bởi tâm căn sau cái chết của người thân. — She was overwhelmed by emotional distress after the loss of her loved one.