The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm buồn tiếng Anh là gì?

làm buồn tiếng Anh là sadden /ˈsædən/. làm cho ai đó cảm thấy buồn hoặc thất vọng.

Hình minh hoạ "làm buồn" tiếng Anh là "sadden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sadden

Động từ
/ˈsædən/

Ví dụ câu với làm buồn / sadden

  1. 1

    Tin xấu làm anh ấy buồn.

    The bad news sadded him.

  2. 2

    Câu chuyện đó làm tôi cảm thấy buồn.

    That story saddens me.

Ghi chú dùng từ làm buồn

Từ 'sadden' dùng để diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy buồn. Các từ liên quan gồm 'upset' (buồn bã), 'disappoint' (thất vọng), 'melancholy' (u sầu).

Video minh hoạ làm buồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm buồn

Câu hỏi thường gặp về "làm buồn"

Làm buồn tiếng Anh là gì?

Làm buồn tiếng Anh là "sadden" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó cảm thấy buồn hoặc thất vọng.

"sadden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sadden" nghĩa tiếng Việt là "làm buồn". Từ 'sadden' dùng để diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy buồn.

Phát âm "sadden" như thế nào?

"sadden" có phiên âm IPA /ˈsædən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sadden"?

The bad news sadded him. — Tin xấu làm anh ấy buồn.