The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cao lên tiếng Anh là gì?

làm cao lên tiếng Anh là elevate /ˈel.ɪ.veɪt/. nâng cao hoặc làm cho cái gì đó trở nên cao hơn về vị trí hoặc mức độ.

Hình minh hoạ "làm cao lên" tiếng Anh là "elevate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elevate

Động từ
/ˈel.ɪ.veɪt/

Ví dụ câu với làm cao lên / elevate

  1. 1

    Chúng tôi muốn nâng cao chất lượng dịch vụ của mình.

    We want to elevate our service quality.

  2. 2

    Anh ấy đã cố gắng nâng cao kỹ năng của mình để thăng tiến.

    He tried to elevate his skills to get promoted.

Ghi chú dùng từ làm cao lên

Làm cao lên có nghĩa là nâng lên về vị trí hoặc mức độ. Các từ liên quan: 'raise' (nâng lên), 'lift' (nâng), 'upgrade' (nâng cấp).

Video minh hoạ làm cao lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm cao lên

Câu hỏi thường gặp về "làm cao lên"

Làm cao lên tiếng Anh là gì?

Làm cao lên tiếng Anh là "elevate" (động từ), nghĩa là: nâng cao hoặc làm cho cái gì đó trở nên cao hơn về vị trí hoặc mức độ.

"elevate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elevate" nghĩa tiếng Việt là "làm cao lên". Làm cao lên có nghĩa là nâng lên về vị trí hoặc mức độ.

Phát âm "elevate" như thế nào?

"elevate" có phiên âm IPA /ˈel.ɪ.veɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elevate"?

We want to elevate our service quality. — Chúng tôi muốn nâng cao chất lượng dịch vụ của mình.