The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nâng cao vị thế tiếng Anh là gì?

nâng cao vị thế tiếng Anh là elevate status /ˈɛlɪveɪt ˈsteɪtəs/. Nâng cao uy tín hoặc vị trí của ai đó hoặc cái gì đó trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

Hình minh hoạ "nâng cao vị thế" tiếng Anh là "elevate status"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elevate status

Động từ
/ˈɛlɪveɪt ˈsteɪtəs/

Ví dụ câu với nâng cao vị thế / elevate status

  1. 1

    Chính sách mới nhằm nâng cao vị thế của các doanh nghiệp nhỏ.

    The new policy aims to elevate the status of small businesses.

  2. 2

    Việc học tập và làm việc chăm chỉ giúp anh ấy nâng cao vị thế trong công ty.

    Diligent studying and working help him elevate his status within the company.

Ghi chú dùng từ nâng cao vị thế

Nâng cao vị thế là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên quan trọng hoặc có uy tín hơn. Các từ liên quan: 'enhance reputation' (nâng cao danh tiếng), 'improve standing' (cải thiện vị trí).

Video minh hoạ nâng cao vị thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nâng cao vị thế

Câu hỏi thường gặp về "nâng cao vị thế"

Nâng cao vị thế tiếng Anh là gì?

Nâng cao vị thế tiếng Anh là "elevate status" (động từ), nghĩa là: Nâng cao uy tín hoặc vị trí của ai đó hoặc cái gì đó trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

"elevate status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elevate status" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao vị thế". Nâng cao vị thế là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên quan trọng hoặc có uy tín hơn.

Phát âm "elevate status" như thế nào?

"elevate status" có phiên âm IPA /ˈɛlɪveɪt ˈsteɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elevate status"?

The new policy aims to elevate the status of small businesses. — Chính sách mới nhằm nâng cao vị thế của các doanh nghiệp nhỏ.