Tiếng Việt
Lam chướng tiếng Anh là gì?
lam chướng tiếng Anh là miasma /maɪˈæz.mə/. Khí độc hoặc khí gây bệnh trong không khí, thường liên quan đến bệnh dịch hoặc ô nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miasma
Ví dụ câu với lam chướng / miasma
- 1
The village was abandoned due to the miasma caused by the nearby swamp.
Ngôi làng bị bỏ hoang do miasma phát sinh từ đầm lầy gần đó.
- 2
People believed that miasma was responsible for the spread of the disease.
Người ta tin rằng miasma là nguyên nhân lây lan của bệnh dịch.
Ghi chú dùng từ lam chướng
Miasma là khí độc gây bệnh trong không khí, liên quan đến ô nhiễm và bệnh dịch. Các từ liên quan: pollution (ô nhiễm), contagion (lây nhiễm), infection (nhiễm trùng).
Video minh hoạ lam chướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lam chướng
Câu hỏi thường gặp về "lam chướng"
Lam chướng tiếng Anh là gì?
Lam chướng tiếng Anh là "miasma" (danh từ), nghĩa là: Khí độc hoặc khí gây bệnh trong không khí, thường liên quan đến bệnh dịch hoặc ô nhiễm.
"miasma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miasma" nghĩa tiếng Việt là "lam chướng". Miasma là khí độc gây bệnh trong không khí, liên quan đến ô nhiễm và bệnh dịch.
Phát âm "miasma" như thế nào?
"miasma" có phiên âm IPA /maɪˈæz.mə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miasma"?
Ngôi làng bị bỏ hoang do miasma phát sinh từ đầm lầy gần đó. — The village was abandoned due to the miasma caused by the nearby swamp.