Tiếng Việt
Lam gió tiếng Anh là gì?
lam gió tiếng Anh là louver /ˈluːvər/. Cửa hoặc lỗ nhỏ để điều chỉnh luồng không khí hoặc ánh sáng trong nhà hoặc xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
louver
Ví dụ câu với lam gió / louver
- 1
Cửa louver giúp điều chỉnh ánh sáng vào phòng một cách linh hoạt.
The louver on the window allows you to control the amount of light entering the room.
- 2
Anh ấy đã lắp đặt các cửa louver để giảm nhiệt trong xe hơi.
He installed louvers to reduce heat inside the car.
Ghi chú dùng từ lam gió
Louver là loại cửa hoặc lỗ nhỏ để điều chỉnh ánh sáng hoặc không khí. Các từ liên quan: 'vent' (lỗ thông khí), 'shutter' (bảng cửa sập), 'ventilation' (hệ thống thông gió).
Video minh hoạ lam gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lam gió
Câu hỏi thường gặp về "lam gió"
Lam gió tiếng Anh là gì?
Lam gió tiếng Anh là "louver" (danh từ), nghĩa là: Cửa hoặc lỗ nhỏ để điều chỉnh luồng không khí hoặc ánh sáng trong nhà hoặc xe.
"louver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"louver" nghĩa tiếng Việt là "lam gió". Louver là loại cửa hoặc lỗ nhỏ để điều chỉnh ánh sáng hoặc không khí.
Phát âm "louver" như thế nào?
"louver" có phiên âm IPA /ˈluːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "louver"?
The louver on the window allows you to control the amount of light entering the room. — Cửa louver giúp điều chỉnh ánh sáng vào phòng một cách linh hoạt.