The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lam nhôm tiếng Anh là gì?

lam nhôm tiếng Anh là aluminum louver /əˈluːmɪnəm ˈluːvər/. Màng nhôm dùng để che chắn hoặc trang trí, thường lắp đặt ở cửa sổ hoặc tường để điều chỉnh ánh sáng và thông gió.

Hình minh hoạ "lam nhôm" tiếng Anh là "aluminum louver"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aluminum louver

Danh từ
/əˈluːmɪnəm ˈluːvər/

Ví dụ câu với lam nhôm / aluminum louver

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt một chiếc louver nhôm để kiểm soát ánh sáng trong phòng.

    We installed an aluminum louver to control the light in the room.

  2. 2

    Louver nhôm giúp tăng cường thông gió mà vẫn giữ được sự riêng tư.

    Aluminum louvers help improve ventilation while maintaining privacy.

Ghi chú dùng từ lam nhôm

Louver nhôm là loại tấm chắn bằng nhôm có thể điều chỉnh để kiểm soát ánh sáng và gió. Các thuật ngữ liên quan: 'ventilation' (thông gió), 'shutter' (bản lề che chắn), 'window' (cửa sổ).

Video minh hoạ lam nhôm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lam nhôm

Câu hỏi thường gặp về "lam nhôm"

Lam nhôm tiếng Anh là gì?

Lam nhôm tiếng Anh là "aluminum louver" (danh từ), nghĩa là: Màng nhôm dùng để che chắn hoặc trang trí, thường lắp đặt ở cửa sổ hoặc tường để điều chỉnh ánh sáng và thông gió.

"aluminum louver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aluminum louver" nghĩa tiếng Việt là "lam nhôm". Louver nhôm là loại tấm chắn bằng nhôm có thể điều chỉnh để kiểm soát ánh sáng và gió.

Phát âm "aluminum louver" như thế nào?

"aluminum louver" có phiên âm IPA /əˈluːmɪnəm ˈluːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aluminum louver"?

We installed an aluminum louver to control the light in the room. — Chúng tôi đã lắp đặt một chiếc louver nhôm để kiểm soát ánh sáng trong phòng.