Tiếng Việt
Làm công ăn lương tiếng Anh là gì?
làm công ăn lương tiếng Anh là work for wages /wɜrk fɔr ˈweɪʤɪz/. làm việc để nhận lương theo hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work for wages
Ví dụ câu với làm công ăn lương / work for wages
- 1
Anh ấy làm công ăn lương tại công ty công nghệ.
He works for wages at a tech company.
- 2
Cô ấy tìm kiếm công việc làm công ăn lương để ổn định tài chính.
She is looking for a job to work for wages for financial stability.
Ghi chú dùng từ làm công ăn lương
Làm công ăn lương là hình thức làm việc nhận lương cố định hàng tháng hoặc theo giờ. Các thuật ngữ liên quan: 'employment' (việc làm), 'salary' (lương), 'employee' (nhân viên).
Video minh hoạ làm công ăn lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm công ăn lương
Câu hỏi thường gặp về "làm công ăn lương"
Làm công ăn lương tiếng Anh là gì?
Làm công ăn lương tiếng Anh là "work for wages" (cụm từ), nghĩa là: làm việc để nhận lương theo hợp đồng hoặc thỏa thuận.
"work for wages" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work for wages" nghĩa tiếng Việt là "làm công ăn lương". Làm công ăn lương là hình thức làm việc nhận lương cố định hàng tháng hoặc theo giờ.
Phát âm "work for wages" như thế nào?
"work for wages" có phiên âm IPA /wɜrk fɔr ˈweɪʤɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work for wages"?
He works for wages at a tech company. — Anh ấy làm công ăn lương tại công ty công nghệ.