The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trả công tiếng Anh là gì?

trả công tiếng Anh là pay wages /peɪ weɪʤɪz/. Trả công là hành động trả tiền hoặc phần thưởng cho ai đó đã làm việc hoặc cống hiến công sức của mình.

Hình minh hoạ "trả công" tiếng Anh là "pay wages"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pay wages

Động từ
/peɪ weɪʤɪz/

Ví dụ câu với trả công / pay wages

  1. 1

    Công ty sẽ trả công cho nhân viên cuối tháng.

    The company will pay wages to the employees at the end of the month.

  2. 2

    Anh ấy đã trả công xứng đáng cho sự giúp đỡ của bạn.

    He paid wages appropriately for your assistance.

Ghi chú dùng từ trả công

Trả công liên quan đến việc đền đáp xứng đáng cho công sức. Các từ liên quan gồm có 'compensate' (đền bù), 'reward' (thưởng), 'salary' (lương).

Video minh hoạ trả công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trả công

Câu hỏi thường gặp về "trả công"

Trả công tiếng Anh là gì?

Trả công tiếng Anh là "pay wages" (động từ), nghĩa là: Trả công là hành động trả tiền hoặc phần thưởng cho ai đó đã làm việc hoặc cống hiến công sức của mình.

"pay wages" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pay wages" nghĩa tiếng Việt là "trả công". Trả công liên quan đến việc đền đáp xứng đáng cho công sức.

Phát âm "pay wages" như thế nào?

"pay wages" có phiên âm IPA /peɪ weɪʤɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pay wages"?

The company will pay wages to the employees at the end of the month. — Công ty sẽ trả công cho nhân viên cuối tháng.