Tiếng Việt
Ăn lương tiếng Anh là gì?
Ăn lương tiếng Anh là Earn a salary /ɜːn ə ˈsæləri/. Nhận tiền lương hàng tháng hoặc theo kỳ hạn từ công việc của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Earn a salary
Ví dụ câu với Ăn lương / Earn a salary
- 1
Anh ấy kiếm được nhiều tiền nhờ ăn lương cao.
He earns a high salary from his job.
- 2
Chị ấy đã ăn lương đều đặn trong 5 năm qua.
She has been earning a salary regularly for the past five years.
Ghi chú dùng từ Ăn lương
Ăn lương là hành động nhận tiền từ công việc. Các từ liên quan: lương (salary), tiền lương (wage), thu nhập (income).
Video minh hoạ Ăn lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn lương
Câu hỏi thường gặp về "Ăn lương"
Ăn lương tiếng Anh là gì?
Ăn lương tiếng Anh là "Earn a salary" (động từ), nghĩa là: Nhận tiền lương hàng tháng hoặc theo kỳ hạn từ công việc của mình.
"Earn a salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Earn a salary" nghĩa tiếng Việt là "Ăn lương". Ăn lương là hành động nhận tiền từ công việc.
Phát âm "Earn a salary" như thế nào?
"Earn a salary" có phiên âm IPA /ɜːn ə ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Earn a salary"?
He earns a high salary from his job. — Anh ấy kiếm được nhiều tiền nhờ ăn lương cao.