The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm đặc lại tiếng Anh là gì?

làm đặc lại tiếng Anh là congeal /kənˈdʒiːl/. Làm cho chất lỏng trở nên đặc lại hoặc cứng lại, thường do lạnh hoặc đông đặc.

Hình minh hoạ "làm đặc lại" tiếng Anh là "congeal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

congeal

Động từ
/kənˈdʒiːl/

Ví dụ câu với làm đặc lại / congeal

  1. 1

    Nước đã làm đặc lại thành đá.

    The water congealed into ice.

  2. 2

    Sữa đã làm đặc lại sau khi để trong tủ lạnh.

    The milk congealed after being refrigerated.

Ghi chú dùng từ làm đặc lại

Làm đặc lại là quá trình biến đổi từ lỏng sang rắn hoặc đặc. Các từ liên quan: solid (rắn), freeze (đóng băng), solidify (đặc lại).

Video minh hoạ làm đặc lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm đặc lại

Câu hỏi thường gặp về "làm đặc lại"

Làm đặc lại tiếng Anh là gì?

Làm đặc lại tiếng Anh là "congeal" (động từ), nghĩa là: Làm cho chất lỏng trở nên đặc lại hoặc cứng lại, thường do lạnh hoặc đông đặc.

"congeal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"congeal" nghĩa tiếng Việt là "làm đặc lại". Làm đặc lại là quá trình biến đổi từ lỏng sang rắn hoặc đặc.

Phát âm "congeal" như thế nào?

"congeal" có phiên âm IPA /kənˈdʒiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "congeal"?

The water congealed into ice. — Nước đã làm đặc lại thành đá.