The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm đặc tiếng Anh là gì?

làm đặc tiếng Anh là thicken /ˈθɪk.ən/. Làm cho chất lỏng trở nên đặc hơn, thường qua quá trình nấu hoặc giảm bớt nước.

Hình minh hoạ "làm đặc" tiếng Anh là "thicken"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thicken

Động từ
/ˈθɪk.ən/

Ví dụ câu với làm đặc / thicken

  1. 1

    Bạn cần đun sôi súp để làm đặc nó.

    You need to boil the soup to thicken it.

  2. 2

    Nước sốt sẽ đặc lại khi nguội.

    The sauce will thicken as it cools.

Ghi chú dùng từ làm đặc

Làm đặc là quá trình tăng độ đặc của chất lỏng, như trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'thicken' (làm đặc), 'concentrate' (tập trung), 'gelatinize' (làm thành gel).

Video minh hoạ làm đặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm đặc

Câu hỏi thường gặp về "làm đặc"

Làm đặc tiếng Anh là gì?

Làm đặc tiếng Anh là "thicken" (động từ), nghĩa là: Làm cho chất lỏng trở nên đặc hơn, thường qua quá trình nấu hoặc giảm bớt nước.

"thicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thicken" nghĩa tiếng Việt là "làm đặc". Làm đặc là quá trình tăng độ đặc của chất lỏng, như trong nấu ăn.

Phát âm "thicken" như thế nào?

"thicken" có phiên âm IPA /ˈθɪk.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thicken"?

You need to boil the soup to thicken it. — Bạn cần đun sôi súp để làm đặc nó.