Tiếng Việt
Làm đảo lộn tiếng Anh là gì?
làm đảo lộn tiếng Anh là overturn /ˌoʊvərˈtɜrn/. làm cho cái gì đó bị lật ngược hoặc đảo ngược hoàn toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overturn
Ví dụ câu với làm đảo lộn / overturn
- 1
Cơn bão đã làm đảo lộn cuộc sống của người dân.
The storm overturned many cars on the street.
- 2
Chính sách mới đã làm đảo lộn trật tự cũ.
The new policy overturned the old order.
Ghi chú dùng từ làm đảo lộn
Làm đảo lộn có nghĩa là làm cho thứ gì đó bị lật ngửa hoặc thay đổi hoàn toàn. Các từ liên quan gồm có 'upset' (làm rối loạn), 'reverse' (đảo ngược), 'upend' (đảo lộn).
Video minh hoạ làm đảo lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm đảo lộn
Câu hỏi thường gặp về "làm đảo lộn"
Làm đảo lộn tiếng Anh là gì?
Làm đảo lộn tiếng Anh là "overturn" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó bị lật ngược hoặc đảo ngược hoàn toàn.
"overturn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overturn" nghĩa tiếng Việt là "làm đảo lộn". Làm đảo lộn có nghĩa là làm cho thứ gì đó bị lật ngửa hoặc thay đổi hoàn toàn.
Phát âm "overturn" như thế nào?
"overturn" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈtɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overturn"?
The storm overturned many cars on the street. — Cơn bão đã làm đảo lộn cuộc sống của người dân.