The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuynh đảo tiếng Anh là gì?

khuynh đảo tiếng Anh là overturn /ˌoʊvərˈtɜrn/. lật đổ hoặc làm đổ nhào cái gì đó, thường là xe cộ hoặc vật thể khác.

Hình minh hoạ "khuynh đảo" tiếng Anh là "overturn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overturn

Động từ
/ˌoʊvərˈtɜrn/

Ví dụ câu với khuynh đảo / overturn

  1. 1

    Xe buýt bị lật khi qua đoạn đường trơn.

    The bus overturned on the slippery road.

  2. 2

    Chiếc thuyền bị lật khi gặp sóng lớn.

    The boat overturned in the rough seas.

Ghi chú dùng từ khuynh đảo

Khuynh đảo là hành động làm cho vật thể lật ngửa hoặc lật úp xuống. Các từ liên quan: lật (flip), đổ (fall), lật đổ (overthrow).

Video minh hoạ khuynh đảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuynh đảo

Câu hỏi thường gặp về "khuynh đảo"

Khuynh đảo tiếng Anh là gì?

Khuynh đảo tiếng Anh là "overturn" (động từ), nghĩa là: lật đổ hoặc làm đổ nhào cái gì đó, thường là xe cộ hoặc vật thể khác.

"overturn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overturn" nghĩa tiếng Việt là "khuynh đảo". Khuynh đảo là hành động làm cho vật thể lật ngửa hoặc lật úp xuống.

Phát âm "overturn" như thế nào?

"overturn" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈtɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overturn"?

The bus overturned on the slippery road. — Xe buýt bị lật khi qua đoạn đường trơn.