Tiếng Việt
Làm đầy lên tiếng Anh là gì?
làm đầy lên tiếng Anh là swell /swel/. làm cho cái gì đó phồng lên hoặc to ra do chứa đầy khí hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swell
Ví dụ câu với làm đầy lên / swell
- 1
Bụng của cô ấy đã phồng lên sau khi ăn nhiều thức ăn.
Her stomach swelled after eating a lot of food.
- 2
Chỗ bị vết cắt sẽ sưng lên nếu bị nhiễm trùng.
The cut area will swell if it gets infected.
Ghi chú dùng từ làm đầy lên
Swell có nghĩa là làm cho cái gì đó phồng lên hoặc to ra, thường do chứa khí hoặc chất lỏng. Các từ liên quan: inflate (bơm phồng), enlarge (mở rộng), puff (phồng lên nhẹ nhàng).
Video minh hoạ làm đầy lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm đầy lên
Câu hỏi thường gặp về "làm đầy lên"
Làm đầy lên tiếng Anh là gì?
Làm đầy lên tiếng Anh là "swell" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó phồng lên hoặc to ra do chứa đầy khí hoặc chất lỏng.
"swell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swell" nghĩa tiếng Việt là "làm đầy lên". Swell có nghĩa là làm cho cái gì đó phồng lên hoặc to ra, thường do chứa khí hoặc chất lỏng.
Phát âm "swell" như thế nào?
"swell" có phiên âm IPA /swel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swell"?
Her stomach swelled after eating a lot of food. — Bụng của cô ấy đã phồng lên sau khi ăn nhiều thức ăn.