The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm đầy tiếng Anh là gì?

làm đầy tiếng Anh là fill /fɪl/. đổ đầy hoặc làm cho đầy một chỗ trống hoặc không gian.

Hình minh hoạ "làm đầy" tiếng Anh là "fill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fill

Động từ
/fɪl/

Ví dụ câu với làm đầy / fill

  1. 1

    Tôi cần làm đầy bình nước trước khi đi ra ngoài.

    I need to fill the water tank before going out.

  2. 2

    Cô ấy đã làm đầy chiếc túi của mình bằng sách và đồ dùng.

    She filled her bag with books and supplies.

Ghi chú dùng từ làm đầy

Làm đầy là hành động đưa hoặc thêm vào để đạt đến mức tối đa hoặc đầy đủ. Các từ liên quan gồm 'fill up' (đổ đầy), 'fill in' (điền vào chỗ trống), 'fill out' (hoàn thành mẫu đơn).

Video minh hoạ làm đầy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm đầy

Câu hỏi thường gặp về "làm đầy"

Làm đầy tiếng Anh là gì?

Làm đầy tiếng Anh là "fill" (động từ), nghĩa là: đổ đầy hoặc làm cho đầy một chỗ trống hoặc không gian.

"fill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fill" nghĩa tiếng Việt là "làm đầy". Làm đầy là hành động đưa hoặc thêm vào để đạt đến mức tối đa hoặc đầy đủ.

Phát âm "fill" như thế nào?

"fill" có phiên âm IPA /fɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fill"?

I need to fill the water tank before going out. — Tôi cần làm đầy bình nước trước khi đi ra ngoài.