Tiếng Việt
Sưng tiếng Anh là gì?
sưng tiếng Anh là swell /swɛl/. Làm cho phồng lên hoặc to ra do sưng tấy hoặc tích tụ chất lỏng; cũng dùng để chỉ sự sưng tấy trên cơ thể hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swell
Ví dụ câu với sưng / swell
- 1
Chân của tôi bị sưng sau khi chạy bộ dài.
My leg swelled up after the long run.
- 2
Vết sưng trên mặt cô ấy đã giảm đi sau khi dùng thuốc.
The swelling on her face has gone down after taking medicine.
Ghi chú dùng từ sưng
Sưng là hiện tượng phồng lên do sưng tấy hoặc tích tụ dịch. Các từ liên quan: inflammation (viêm), edema (phù nề), lump (cục, u).
Video minh hoạ sưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sưng
Câu hỏi thường gặp về "sưng"
Sưng tiếng Anh là gì?
Sưng tiếng Anh là "swell" (động từ, danh từ), nghĩa là: Làm cho phồng lên hoặc to ra do sưng tấy hoặc tích tụ chất lỏng; cũng dùng để chỉ sự sưng tấy trên cơ thể hoặc vật thể.
"swell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swell" nghĩa tiếng Việt là "sưng". Sưng là hiện tượng phồng lên do sưng tấy hoặc tích tụ dịch.
Phát âm "swell" như thế nào?
"swell" có phiên âm IPA /swɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swell"?
My leg swelled up after the long run. — Chân của tôi bị sưng sau khi chạy bộ dài.