Tiếng Việt
Làm dính lại tiếng Anh là gì?
làm dính lại tiếng Anh là glue /ɡluː/. dán lại bằng keo hoặc chất dính để giữ chặt các vật thể với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glue
Ví dụ câu với làm dính lại / glue
- 1
Tôi cần làm dính lại mảnh vỡ của chiếc bình.
I need to glue the broken pieces of the vase together.
- 2
Anh ấy đã làm dính lại mảnh giấy bị rách.
He glued the torn paper back together.
Ghi chú dùng từ làm dính lại
Làm dính lại là hành động sử dụng keo để gắn các vật thể trở lại vị trí ban đầu. Các từ liên quan: stick (dán dính), adhesive (chất dính), mend (sửa chữa).
Video minh hoạ làm dính lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm dính lại
Câu hỏi thường gặp về "làm dính lại"
Làm dính lại tiếng Anh là gì?
Làm dính lại tiếng Anh là "glue" (động từ), nghĩa là: dán lại bằng keo hoặc chất dính để giữ chặt các vật thể với nhau.
"glue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glue" nghĩa tiếng Việt là "làm dính lại". Làm dính lại là hành động sử dụng keo để gắn các vật thể trở lại vị trí ban đầu.
Phát âm "glue" như thế nào?
"glue" có phiên âm IPA /ɡluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glue"?
I need to glue the broken pieces of the vase together. — Tôi cần làm dính lại mảnh vỡ của chiếc bình.