Tiếng Việt
Hồ vải tiếng Anh là gì?
Hồ vải tiếng Anh là Fabric glue /ˈfæbrɪk ɡluː/. Keo dán vải dùng để kết dính các loại vải với nhau hoặc với các bề mặt khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fabric glue
Ví dụ câu với Hồ vải / Fabric glue
- 1
Tôi dùng keo hồ vải để dán chiếc áo sơ mi cũ.
I used fabric glue to mend the torn shirt.
- 2
Keo hồ vải rất tiện lợi trong việc làm thủ công và sửa chữa vải.
Fabric glue is very handy for crafts and repairing fabric.
Ghi chú dùng từ Hồ vải
Hồ vải là loại keo đặc biệt dùng cho vải, giúp dán các mảnh vải lại với nhau mà không cần may. Các thuật ngữ liên quan: 'adhesive' (chất dán), 'sew' (may), 'stitch' (mũi may).
Video minh hoạ Hồ vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hồ vải
Câu hỏi thường gặp về "Hồ vải"
Hồ vải tiếng Anh là gì?
Hồ vải tiếng Anh là "Fabric glue" (danh từ), nghĩa là: Keo dán vải dùng để kết dính các loại vải với nhau hoặc với các bề mặt khác.
"Fabric glue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fabric glue" nghĩa tiếng Việt là "Hồ vải". Hồ vải là loại keo đặc biệt dùng cho vải, giúp dán các mảnh vải lại với nhau mà không cần may.
Phát âm "Fabric glue" như thế nào?
"Fabric glue" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk ɡluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fabric glue"?
I used fabric glue to mend the torn shirt. — Tôi dùng keo hồ vải để dán chiếc áo sơ mi cũ.