Tiếng Việt
Hồ dán tiếng Anh là gì?
hồ dán tiếng Anh là glue /ɡluː/. Chất dán dùng để kết dính các vật thể lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glue
Ví dụ câu với hồ dán / glue
- 1
Tôi cần một ít hồ dán để dán bức tranh.
I need some glue to stick the picture.
- 2
Hồ dán này rất chắc chắn.
This glue is very strong.
Ghi chú dùng từ hồ dán
Hồ dán là chất kết dính, thường dùng trong thủ công và sửa chữa. Các từ liên quan: 'adhesive' (chất dán), 'cement' (xi măng), 'paste' (bản dán).
Video minh hoạ hồ dán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ dán
Câu hỏi thường gặp về "hồ dán"
Hồ dán tiếng Anh là gì?
Hồ dán tiếng Anh là "glue" (danh từ), nghĩa là: Chất dán dùng để kết dính các vật thể lại với nhau.
"glue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glue" nghĩa tiếng Việt là "hồ dán". Hồ dán là chất kết dính, thường dùng trong thủ công và sửa chữa.
Phát âm "glue" như thế nào?
"glue" có phiên âm IPA /ɡluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glue"?
I need some glue to stick the picture. — Tôi cần một ít hồ dán để dán bức tranh.