The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm dịu đi tiếng Anh là gì?

làm dịu đi tiếng Anh là pacify /ˈpæsɪfaɪ/. làm dịu, làm yên tĩnh hoặc làm giảm căng thẳng hoặc giận dữ của ai đó.

Hình minh hoạ "làm dịu đi" tiếng Anh là "pacify"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pacify

Động từ
/ˈpæsɪfaɪ/

Ví dụ câu với làm dịu đi / pacify

  1. 1

    Cô ấy cố gắng làm dịu đi cơn giận của anh ấy.

    She tried to pacify his anger.

  2. 2

    Họ đã sử dụng thuốc để làm dịu đi cơn đau.

    They used medicine to pacify the pain.

Ghi chú dùng từ làm dịu đi

Làm dịu đi có nghĩa là làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên bình tĩnh hơn. Các từ liên quan: soothe (xoa dịu), calm (làm yên), appease (dỗ dành, làm nguôi ngoai).

Video minh hoạ làm dịu đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm dịu đi

Câu hỏi thường gặp về "làm dịu đi"

Làm dịu đi tiếng Anh là gì?

Làm dịu đi tiếng Anh là "pacify" (động từ), nghĩa là: làm dịu, làm yên tĩnh hoặc làm giảm căng thẳng hoặc giận dữ của ai đó.

"pacify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pacify" nghĩa tiếng Việt là "làm dịu đi". Làm dịu đi có nghĩa là làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên bình tĩnh hơn.

Phát âm "pacify" như thế nào?

"pacify" có phiên âm IPA /ˈpæsɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pacify"?

She tried to pacify his anger. — Cô ấy cố gắng làm dịu đi cơn giận của anh ấy.