Tiếng Việt
Làm dịu bớt tiếng Anh là gì?
làm dịu bớt tiếng Anh là alleviate /əˈliːvieɪt/. làm giảm bớt, làm dịu đi cơn đau hoặc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alleviate
Ví dụ câu với làm dịu bớt / alleviate
- 1
Chương trình giúp làm dịu bớt nỗi đau của bệnh nhân.
The program helps alleviate the patient's pain.
- 2
Thuốc này có thể làm dịu bớt triệu chứng ho.
This medicine can alleviate the cough symptoms.
Ghi chú dùng từ làm dịu bớt
Alleviate nghĩa là làm giảm nhẹ hoặc làm dịu đi một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'ease' (làm dịu), 'relieve' (giảm bớt), và 'mitigate' (giảm thiểu).
Video minh hoạ làm dịu bớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm dịu bớt
Câu hỏi thường gặp về "làm dịu bớt"
Làm dịu bớt tiếng Anh là gì?
Làm dịu bớt tiếng Anh là "alleviate" (động từ), nghĩa là: làm giảm bớt, làm dịu đi cơn đau hoặc căng thẳng.
"alleviate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alleviate" nghĩa tiếng Việt là "làm dịu bớt". Alleviate nghĩa là làm giảm nhẹ hoặc làm dịu đi một vấn đề.
Phát âm "alleviate" như thế nào?
"alleviate" có phiên âm IPA /əˈliːvieɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alleviate"?
The program helps alleviate the patient's pain. — Chương trình giúp làm dịu bớt nỗi đau của bệnh nhân.