Tiếng Việt
Làm dịu tiếng Anh là gì?
làm dịu tiếng Anh là abate /əˈbeɪt/. giảm bớt, làm dịu đi, làm nhỏ lại (cơn giận, cơn bão, nỗi đau)

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abate
Ví dụ câu với làm dịu / abate
- 1
Cơn giận của anh ấy đã dịu đi sau khi nghe lời xin lỗi.
His anger abated after he received an apology.
- 2
Cơn bão đã giảm cường độ khi tiến vào đất liền.
The storm abated as it moved inland.
Ghi chú dùng từ làm dịu
Từ 'abate' dùng để chỉ việc giảm bớt hoặc làm dịu đi một thứ gì đó mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'diminish' (giảm đi), 'lessen' (giảm bớt), và 'moderate' (khuynh hướng ôn hòa hơn).
Video minh hoạ làm dịu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm dịu
Câu hỏi thường gặp về "làm dịu"
Làm dịu tiếng Anh là gì?
Làm dịu tiếng Anh là "abate" (động từ), nghĩa là: giảm bớt, làm dịu đi, làm nhỏ lại (cơn giận, cơn bão, nỗi đau)
"abate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abate" nghĩa tiếng Việt là "làm dịu". Từ 'abate' dùng để chỉ việc giảm bớt hoặc làm dịu đi một thứ gì đó mạnh mẽ hoặc tiêu cực.
Phát âm "abate" như thế nào?
"abate" có phiên âm IPA /əˈbeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abate"?
His anger abated after he received an apology. — Cơn giận của anh ấy đã dịu đi sau khi nghe lời xin lỗi.