Tiếng Việt
Làm đơ người tiếng Anh là gì?
làm đơ người tiếng Anh là paralyze /ˈpærəlaɪz/. Làm cho ai đó không thể cử động hoặc phản ứng do sợ hãi, sốc hoặc tê liệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paralyze
Ví dụ câu với làm đơ người / paralyze
- 1
Cảnh tượng đó khiến tôi làm đơ người.
The shocking scene paralyzed me.
- 2
Cô ấy bị làm đơ người khi nghe tin dữ.
She was paralyzed with fear when she heard the bad news.
Ghi chú dùng từ làm đơ người
Làm đơ người là trạng thái tê liệt tạm thời do cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: tê liệt (paralysis), sốc (shock), sợ hãi (fear).
Video minh hoạ làm đơ người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm đơ người
Câu hỏi thường gặp về "làm đơ người"
Làm đơ người tiếng Anh là gì?
Làm đơ người tiếng Anh là "paralyze" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó không thể cử động hoặc phản ứng do sợ hãi, sốc hoặc tê liệt.
"paralyze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paralyze" nghĩa tiếng Việt là "làm đơ người". Làm đơ người là trạng thái tê liệt tạm thời do cảm xúc mạnh.
Phát âm "paralyze" như thế nào?
"paralyze" có phiên âm IPA /ˈpærəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paralyze"?
The shocking scene paralyzed me. — Cảnh tượng đó khiến tôi làm đơ người.