Tiếng Việt
Đơ tiếng Anh là gì?
đơ tiếng Anh là Stiff /stɪf/. Cứng, không linh hoạt, khó di chuyển hoặc uốn cong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stiff
Ví dụ câu với đơ / Stiff
- 1
Cổ của tôi bị đơ sau khi ngủ dậy.
My neck is stiff after waking up.
- 2
Cửa sổ bị đơ và không mở ra được.
The window is stiff and won't open.
Ghi chú dùng từ đơ
Từ 'đơ' mô tả trạng thái cứng hoặc không linh hoạt. Các từ liên quan gồm 'rigid' (cứng nhắc), 'inflexible' (không linh hoạt), và 'stubborn' (bảo thủ).
Video minh hoạ đơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đơ
Câu hỏi thường gặp về "đơ"
Đơ tiếng Anh là gì?
Đơ tiếng Anh là "Stiff" (tính từ), nghĩa là: Cứng, không linh hoạt, khó di chuyển hoặc uốn cong.
"Stiff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stiff" nghĩa tiếng Việt là "đơ". Từ 'đơ' mô tả trạng thái cứng hoặc không linh hoạt.
Phát âm "Stiff" như thế nào?
"Stiff" có phiên âm IPA /stɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stiff"?
My neck is stiff after waking up. — Cổ của tôi bị đơ sau khi ngủ dậy.