Tiếng Việt
Lầm đường lạc lối tiếng Anh là gì?
lầm đường lạc lối tiếng Anh là to be led astray /tu bi lɛd əˈstreɪ/. bị lừa dối hoặc đi sai đường, không đúng hướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be led astray
Ví dụ câu với lầm đường lạc lối / to be led astray
- 1
Anh ấy đã lầm đường lạc lối trong cuộc đời sau khi mất việc.
He was led astray in life after losing his job.
- 2
Cô ấy đã lầm đường lạc lối vì tin vào lời nói dối của kẻ xấu.
She was led astray by believing the lies of bad people.
Ghi chú dùng từ lầm đường lạc lối
Diễn tả việc bị lừa dối hoặc đi sai hướng. Các từ liên quan: 'mislead' (lừa dối), 'deceive' (lừa gạt), 'stray' (lạc lối).
Video minh hoạ lầm đường lạc lối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lầm đường lạc lối
Câu hỏi thường gặp về "lầm đường lạc lối"
Lầm đường lạc lối tiếng Anh là gì?
Lầm đường lạc lối tiếng Anh là "to be led astray" (động từ), nghĩa là: bị lừa dối hoặc đi sai đường, không đúng hướng.
"to be led astray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be led astray" nghĩa tiếng Việt là "lầm đường lạc lối". Diễn tả việc bị lừa dối hoặc đi sai hướng.
Phát âm "to be led astray" như thế nào?
"to be led astray" có phiên âm IPA /tu bi lɛd əˈstreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be led astray"?
He was led astray in life after losing his job. — Anh ấy đã lầm đường lạc lối trong cuộc đời sau khi mất việc.