The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dẫn đi lạc tiếng Anh là gì?

dẫn đi lạc tiếng Anh là lead astray /liːd əˈstreɪ/. dẫn ai đó đi lạc hoặc làm sai lệch hướng đi đúng đắn.

Hình minh hoạ "dẫn đi lạc" tiếng Anh là "lead astray"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lead astray

Động từ
/liːd əˈstreɪ/

Ví dụ câu với dẫn đi lạc / lead astray

  1. 1

    Anh ấy đã dẫn tôi đi lạc trong rừng.

    He led me astray in the forest.

  2. 2

    Thông tin sai lệch có thể dẫn người ta đi lạc khỏi sự thật.

    Misinformation can lead people astray from the truth.

Ghi chú dùng từ dẫn đi lạc

Dẫn đi lạc có nghĩa là làm ai đó mất phương hướng hoặc tin vào điều sai lệch. Các từ liên quan gồm có 'mislead' (lừa dối), 'deceive' (lừa gạt), 'confuse' (làm rối rắm).

Video minh hoạ dẫn đi lạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dẫn đi lạc

Câu hỏi thường gặp về "dẫn đi lạc"

Dẫn đi lạc tiếng Anh là gì?

Dẫn đi lạc tiếng Anh là "lead astray" (động từ), nghĩa là: dẫn ai đó đi lạc hoặc làm sai lệch hướng đi đúng đắn.

"lead astray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lead astray" nghĩa tiếng Việt là "dẫn đi lạc". Dẫn đi lạc có nghĩa là làm ai đó mất phương hướng hoặc tin vào điều sai lệch.

Phát âm "lead astray" như thế nào?

"lead astray" có phiên âm IPA /liːd əˈstreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lead astray"?

He led me astray in the forest. — Anh ấy đã dẫn tôi đi lạc trong rừng.