The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạc bước tiếng Anh là gì?

lạc bước tiếng Anh là go astray /ɡoʊ əˈstreɪ/. Đi lạc hoặc mất phương hướng trong hành trình hoặc ý tưởng.

Hình minh hoạ "lạc bước" tiếng Anh là "go astray"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

go astray

Động từ
/ɡoʊ əˈstreɪ/

Ví dụ câu với lạc bước / go astray

  1. 1

    Anh ấy đã lạc bước trong rừng sâu.

    He went astray in the deep forest.

  2. 2

    Cô ấy lạc bước khỏi con đường chính và bị lạc.

    She went astray from the main path and got lost.

Ghi chú dùng từ lạc bước

Lạc bước là hành động đi sai hướng hoặc mất phương hướng. Các từ liên quan: 'lost' (lạc), 'wander' (đi lang thang), 'stray' (lạc lối).

Video minh hoạ lạc bước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lạc bước

Câu hỏi thường gặp về "lạc bước"

Lạc bước tiếng Anh là gì?

Lạc bước tiếng Anh là "go astray" (động từ), nghĩa là: Đi lạc hoặc mất phương hướng trong hành trình hoặc ý tưởng.

"go astray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"go astray" nghĩa tiếng Việt là "lạc bước". Lạc bước là hành động đi sai hướng hoặc mất phương hướng.

Phát âm "go astray" như thế nào?

"go astray" có phiên âm IPA /ɡoʊ əˈstreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "go astray"?

He went astray in the deep forest. — Anh ấy đã lạc bước trong rừng sâu.