Tiếng Việt
Làm hài hòa tiếng Anh là gì?
làm hài hòa tiếng Anh là harmonize /ˈhɑːrmənaɪz/. làm cho phù hợp, hòa hợp với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harmonize
Ví dụ câu với làm hài hòa / harmonize
- 1
Chúng tôi cố gắng hài hòa các ý kiến khác nhau trong cuộc họp.
We try to harmonize different opinions during the meeting.
- 2
Âm nhạc này hài hòa giữa các nhạc cụ.
This music harmonizes well with the different instruments.
Ghi chú dùng từ làm hài hòa
Hàm ý làm cho các yếu tố phù hợp, thống nhất. Các từ liên quan: hòa hợp (compatibility), điều chỉnh (adjustment), thống nhất (unification).
Video minh hoạ làm hài hòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm hài hòa
Câu hỏi thường gặp về "làm hài hòa"
Làm hài hòa tiếng Anh là gì?
Làm hài hòa tiếng Anh là "harmonize" (động từ), nghĩa là: làm cho phù hợp, hòa hợp với nhau.
"harmonize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harmonize" nghĩa tiếng Việt là "làm hài hòa". Hàm ý làm cho các yếu tố phù hợp, thống nhất.
Phát âm "harmonize" như thế nào?
"harmonize" có phiên âm IPA /ˈhɑːrmənaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harmonize"?
We try to harmonize different opinions during the meeting. — Chúng tôi cố gắng hài hòa các ý kiến khác nhau trong cuộc họp.