Tiếng Việt
Làm hài lòng tiếng Anh là gì?
làm hài lòng tiếng Anh là satisfy /ˈsætɪsfaɪ/. làm cho ai đó cảm thấy hài lòng hoặc thoả mãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
satisfy
Ví dụ câu với làm hài lòng / satisfy
- 1
Cô ấy cố gắng làm hài lòng khách hàng của mình.
She tries to satisfy her customers.
- 2
Chúng tôi cần đảm bảo rằng khách hàng hài lòng với dịch vụ.
We need to ensure that customers are satisfied with the service.
Ghi chú dùng từ làm hài lòng
Làm hài lòng là hành động làm cho người khác cảm thấy thoả mãn. Các từ liên quan: hài lòng (satisfaction), thoả mãn (contentment), đáp ứng (meet the needs).
Video minh hoạ làm hài lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm hài lòng
- làm hài lòng ai đósatisfy somebody
- làm hài lòng người khácsatisfy others
- hàicomedy
- làmdo
- LòngInside
- hài lòngsatisfied
- Luôn làm hài lòng ai để tiến thânBrown-nose
- làm hài hòaharmonize
- làm thỏa mãnSatisfy someone with something
- thỏa mãn đam mêsatisfy one's passion
- thỏa mãn điều kiệnsatisfy conditions
- thỏa mãn một yêu cầusatisfy a requirement
Câu hỏi thường gặp về "làm hài lòng"
Làm hài lòng tiếng Anh là gì?
Làm hài lòng tiếng Anh là "satisfy" (danh từ), nghĩa là: làm cho ai đó cảm thấy hài lòng hoặc thoả mãn.
"satisfy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"satisfy" nghĩa tiếng Việt là "làm hài lòng". Làm hài lòng là hành động làm cho người khác cảm thấy thoả mãn.
Phát âm "satisfy" như thế nào?
"satisfy" có phiên âm IPA /ˈsætɪsfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "satisfy"?
She tries to satisfy her customers. — Cô ấy cố gắng làm hài lòng khách hàng của mình.