Tiếng Việt
Hài hòa tiếng Anh là gì?
hài hòa tiếng Anh là harmonious /hɑrˈmoʊniəs./. Sự cân đối, phù hợp, tạo ra cảm giác dễ chịu khi kết hợp các yếu tố với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harmonious
Ví dụ câu với hài hòa / harmonious
- 1
Cuộc sống hài hòa mang lại cảm giác bình yên.
A harmonious life brings a sense of peace.
- 2
Âm nhạc hài hòa giữa các nhạc cụ.
The music is harmonious between the instruments.
Ghi chú dùng từ hài hòa
Hài hòa mô tả sự cân đối, phù hợp, thường dùng để nói về cuộc sống, âm nhạc, hoặc mối quan hệ. Các từ liên quan: cân đối (balanced), phù hợp (suitable), hợp nhất (unified).
Video minh hoạ hài hòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hài hòa
Câu hỏi thường gặp về "hài hòa"
Hài hòa tiếng Anh là gì?
Hài hòa tiếng Anh là "harmonious" (danh từ), nghĩa là: Sự cân đối, phù hợp, tạo ra cảm giác dễ chịu khi kết hợp các yếu tố với nhau.
"harmonious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harmonious" nghĩa tiếng Việt là "hài hòa". Hài hòa mô tả sự cân đối, phù hợp, thường dùng để nói về cuộc sống, âm nhạc, hoặc mối quan hệ.
Phát âm "harmonious" như thế nào?
"harmonious" có phiên âm IPA /hɑrˈmoʊniəs./. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harmonious"?
A harmonious life brings a sense of peace. — Cuộc sống hài hòa mang lại cảm giác bình yên.