Tiếng Việt
Làm hãnh diện tiếng Anh là gì?
làm hãnh diện tiếng Anh là make (somebody) proud /meɪk praʊd/. làm cho ai đó cảm thấy tự hào hoặc hãnh diện về thành tích hoặc hành động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make (somebody) proud
Ví dụ câu với làm hãnh diện / make (somebody) proud
- 1
Việc bạn đạt thành tích xuất sắc khiến cha mẹ bạn tự hào.
Your excellent achievement makes your parents proud.
- 2
Cô ấy luôn cố gắng để làm cho gia đình tự hào về mình.
She always tries to make her family proud of her.
Ghi chú dùng từ làm hãnh diện
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy tự hào. Các từ liên quan gồm 'proud' (tự hào), 'honor' (vinh dự), 'respect' (tôn trọng).
Video minh hoạ làm hãnh diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm hãnh diện
Câu hỏi thường gặp về "làm hãnh diện"
Làm hãnh diện tiếng Anh là gì?
Làm hãnh diện tiếng Anh là "make (somebody) proud" (cụm từ), nghĩa là: làm cho ai đó cảm thấy tự hào hoặc hãnh diện về thành tích hoặc hành động của mình.
"make (somebody) proud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make (somebody) proud" nghĩa tiếng Việt là "làm hãnh diện". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy tự hào.
Phát âm "make (somebody) proud" như thế nào?
"make (somebody) proud" có phiên âm IPA /meɪk praʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make (somebody) proud"?
Your excellent achievement makes your parents proud. — Việc bạn đạt thành tích xuất sắc khiến cha mẹ bạn tự hào.