Tiếng Việt
Tự hào về ai tiếng Anh là gì?
tự hào về ai tiếng Anh là be proud of someone /biː praʊd ʌv ˈsʌmwʌn/. tự cảm thấy tự hào về ai đó vì những thành tích hoặc phẩm chất của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be proud of someone
Ví dụ câu với tự hào về ai / be proud of someone
- 1
Tôi rất tự hào về em vì đã đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi.
I am very proud of you for your excellent performance in the exam.
- 2
Chúng tôi tự hào về đội bóng của mình đã chiến thắng giải đấu.
We are proud of our team for winning the tournament.
Ghi chú dùng từ tự hào về ai
Cụm từ này thể hiện cảm xúc tự hào về người khác. Các từ liên quan: pride (niềm tự hào), honor (vinh dự), respect (tôn trọng).
Video minh hoạ tự hào về ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự hào về ai
Câu hỏi thường gặp về "tự hào về ai"
Tự hào về ai tiếng Anh là gì?
Tự hào về ai tiếng Anh là "be proud of someone" (cụm từ), nghĩa là: tự cảm thấy tự hào về ai đó vì những thành tích hoặc phẩm chất của họ.
"be proud of someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be proud of someone" nghĩa tiếng Việt là "tự hào về ai". Cụm từ này thể hiện cảm xúc tự hào về người khác.
Phát âm "be proud of someone" như thế nào?
"be proud of someone" có phiên âm IPA /biː praʊd ʌv ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be proud of someone"?
I am very proud of you for your excellent performance in the exam. — Tôi rất tự hào về em vì đã đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi.