Tiếng Việt
Kiêu hãnh tiếng Anh là gì?
kiêu hãnh tiếng Anh là proud /praʊd/. Tự hào về thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân, thể hiện sự tự tin và kiêu ngạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proud
Ví dụ câu với kiêu hãnh / proud
- 1
Cô ấy rất kiêu hãnh về thành tích của mình.
She is very proud of her achievements.
- 2
Anh ấy tỏ ra kiêu hãnh khi nhận được giải thưởng.
He looked proud when he received the award.
Ghi chú dùng từ kiêu hãnh
Từ 'kiêu hãnh' thể hiện cảm xúc tự hào, tự tin. Các từ liên quan gồm 'pride' (niềm tự hào), 'arrogant' (ngạo mạn), 'confident' (tự tin).
Video minh hoạ kiêu hãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiêu hãnh
Câu hỏi thường gặp về "kiêu hãnh"
Kiêu hãnh tiếng Anh là gì?
Kiêu hãnh tiếng Anh là "proud" (tính từ), nghĩa là: Tự hào về thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân, thể hiện sự tự tin và kiêu ngạo.
"proud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proud" nghĩa tiếng Việt là "kiêu hãnh". Từ 'kiêu hãnh' thể hiện cảm xúc tự hào, tự tin.
Phát âm "proud" như thế nào?
"proud" có phiên âm IPA /praʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proud"?
She is very proud of her achievements. — Cô ấy rất kiêu hãnh về thành tích của mình.