Tiếng Việt
Làm hoen ố tiếng Anh là gì?
làm hoen ố tiếng Anh là stain /steɪn/. làm bẩn hoặc làm mất sạch bằng vết bẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stain
Ví dụ câu với làm hoen ố / stain
- 1
Đừng để cà phê làm bẩn áo của bạn.
Be careful not to stain your shirt with coffee.
- 2
Vết mực trên giấy rất khó để xóa.
The ink stain on the paper is hard to remove.
Ghi chú dùng từ làm hoen ố
Làm hoen ố là hành động làm mất đi vẻ sạch sẽ của vật thể, thường liên quan đến vết bẩn. Các từ liên quan gồm có: dirt (bụi bẩn), blemish (vết nhơ), smudge (vết lem).
Video minh hoạ làm hoen ố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm hoen ố
Câu hỏi thường gặp về "làm hoen ố"
Làm hoen ố tiếng Anh là gì?
Làm hoen ố tiếng Anh là "stain" (động từ), nghĩa là: làm bẩn hoặc làm mất sạch bằng vết bẩn.
"stain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stain" nghĩa tiếng Việt là "làm hoen ố". Làm hoen ố là hành động làm mất đi vẻ sạch sẽ của vật thể, thường liên quan đến vết bẩn.
Phát âm "stain" như thế nào?
"stain" có phiên âm IPA /steɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stain"?
Be careful not to stain your shirt with coffee. — Đừng để cà phê làm bẩn áo của bạn.