Tiếng Việt
Vết dơ tiếng Anh là gì?
Vết dơ tiếng Anh là Stain /steɪn/. Vết bẩn hoặc vết dơ trên bề mặt của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stain
Ví dụ câu với Vết dơ / Stain
- 1
Tôi đã lau sạch vết dơ trên áo sơ mi.
I cleaned the stain on my shirt.
- 2
Vết dơ trên tường cần phải được tẩy sạch.
The stain on the wall needs to be cleaned.
Ghi chú dùng từ Vết dơ
Vết dơ là dấu hiệu của sự bẩn hoặc ô nhiễm trên bề mặt. Các từ liên quan: 'bẩn' (dirty), 'vết bẩn' (stain), 'làm sạch' (clean).
Video minh hoạ Vết dơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vết dơ
Câu hỏi thường gặp về "Vết dơ"
Vết dơ tiếng Anh là gì?
Vết dơ tiếng Anh là "Stain" (danh từ), nghĩa là: Vết bẩn hoặc vết dơ trên bề mặt của vật thể.
"Stain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stain" nghĩa tiếng Việt là "Vết dơ". Vết dơ là dấu hiệu của sự bẩn hoặc ô nhiễm trên bề mặt.
Phát âm "Stain" như thế nào?
"Stain" có phiên âm IPA /steɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stain"?
I cleaned the stain on my shirt. — Tôi đã lau sạch vết dơ trên áo sơ mi.