Tiếng Việt
Làm hợp đồng tiếng Anh là gì?
làm hợp đồng tiếng Anh là make a contract /meɪk ə ˈkɑnˌtrækt/. Thực hiện việc ký kết và thiết lập một thỏa thuận pháp lý giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make a contract
Ví dụ câu với làm hợp đồng / make a contract
- 1
Chúng tôi sẽ làm hợp đồng với công ty đó vào tuần tới.
We will make a contract with that company next week.
- 2
Bạn cần làm hợp đồng trước khi bắt đầu dự án.
You need to make a contract before starting the project.
Ghi chú dùng từ làm hợp đồng
Làm hợp đồng là quá trình ký kết thỏa thuận pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'agreement' (thỏa thuận), 'contract' (hợp đồng), 'sign' (ký kết).
Video minh hoạ làm hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "làm hợp đồng"
Làm hợp đồng tiếng Anh là gì?
Làm hợp đồng tiếng Anh là "make a contract" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện việc ký kết và thiết lập một thỏa thuận pháp lý giữa các bên.
"make a contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make a contract" nghĩa tiếng Việt là "làm hợp đồng". Làm hợp đồng là quá trình ký kết thỏa thuận pháp lý.
Phát âm "make a contract" như thế nào?
"make a contract" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make a contract"?
We will make a contract with that company next week. — Chúng tôi sẽ làm hợp đồng với công ty đó vào tuần tới.