The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm kinh ngạc tiếng Anh là gì?

làm kinh ngạc tiếng Anh là Amaze /əˈmeɪz/. làm ai đó cảm thấy ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

Hình minh hoạ "làm kinh ngạc" tiếng Anh là "Amaze"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Amaze

Động từ
/əˈmeɪz/

Ví dụ câu với làm kinh ngạc / Amaze

  1. 1

    Câu chuyện của cô ấy đã làm tôi kinh ngạc.

    Her story amazed me.

  2. 2

    Bức tranh này làm tôi kinh ngạc về vẻ đẹp của nó.

    This painting amazes me with its beauty.

Ghi chú dùng từ làm kinh ngạc

Amaze có nghĩa là làm ai đó cảm thấy ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Các từ liên quan: astonish (làm ngạc nhiên), surprise (ngạc nhiên), wonder (ngưỡng mộ).

Video minh hoạ làm kinh ngạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm kinh ngạc

Câu hỏi thường gặp về "làm kinh ngạc"

Làm kinh ngạc tiếng Anh là gì?

Làm kinh ngạc tiếng Anh là "Amaze" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

"Amaze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Amaze" nghĩa tiếng Việt là "làm kinh ngạc". Amaze có nghĩa là làm ai đó cảm thấy ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

Phát âm "Amaze" như thế nào?

"Amaze" có phiên âm IPA /əˈmeɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Amaze"?

Her story amazed me. — Câu chuyện của cô ấy đã làm tôi kinh ngạc.