Tiếng Việt
Làm lo lắng tiếng Anh là gì?
làm lo lắng tiếng Anh là cause worry /kɔz ˈwɜri/. gây lo lắng, làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bối rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause worry
Ví dụ câu với làm lo lắng / cause worry
- 1
Tin xấu làm tôi lo lắng suốt đêm.
The bad news caused me worry all night.
- 2
Bạn có thể làm tôi lo lắng nếu không cẩn thận.
You might cause me worry if you're not careful.
Ghi chú dùng từ làm lo lắng
Làm lo lắng là hành động gây ra cảm giác lo lắng hoặc bất an. Các từ liên quan: worry (lo lắng), anxiety (lo âu), concern (quan tâm).
Video minh hoạ làm lo lắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm lo lắng
Câu hỏi thường gặp về "làm lo lắng"
Làm lo lắng tiếng Anh là gì?
Làm lo lắng tiếng Anh là "cause worry" (động từ), nghĩa là: gây lo lắng, làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bối rối.
"cause worry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause worry" nghĩa tiếng Việt là "làm lo lắng". Làm lo lắng là hành động gây ra cảm giác lo lắng hoặc bất an.
Phát âm "cause worry" như thế nào?
"cause worry" có phiên âm IPA /kɔz ˈwɜri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause worry"?
The bad news caused me worry all night. — Tin xấu làm tôi lo lắng suốt đêm.