The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

An lòng tiếng Anh là gì?

an lòng tiếng Anh là worry-free /ˈwɜri-fri/. Không lo lắng, yên tâm, bình an.

Hình minh hoạ "an lòng" tiếng Anh là "worry-free"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

worry-free

Tính từ
/ˈwɜri-fri/

Ví dụ câu với an lòng / worry-free

  1. 1

    Tôi cảm thấy an lòng khi biết mọi thứ đã ổn định.

    I feel worry-free knowing everything is settled.

  2. 2

    Cô ấy sống an lòng, không để những lo toan ảnh hưởng đến cuộc sống.

    She lives worry-free, not letting worries affect her life.

Ghi chú dùng từ an lòng

An lòng là trạng thái không bị lo lắng, yên tâm. Các từ liên quan: yên tâm (peace of mind), bình an (peaceful), thoải mái (comfortable).

Video minh hoạ an lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với an lòng

Câu hỏi thường gặp về "an lòng"

An lòng tiếng Anh là gì?

An lòng tiếng Anh là "worry-free" (tính từ), nghĩa là: Không lo lắng, yên tâm, bình an.

"worry-free" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"worry-free" nghĩa tiếng Việt là "an lòng". An lòng là trạng thái không bị lo lắng, yên tâm.

Phát âm "worry-free" như thế nào?

"worry-free" có phiên âm IPA /ˈwɜri-fri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "worry-free"?

I feel worry-free knowing everything is settled. — Tôi cảm thấy an lòng khi biết mọi thứ đã ổn định.