The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm phiền lòng tiếng Anh là gì?

làm phiền lòng tiếng Anh là make worry /meɪk ˈwɜri/. làm ai cảm thấy lo lắng hoặc phiền muộn.

Hình minh hoạ "làm phiền lòng" tiếng Anh là "make worry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make worry

Cụm từ
/meɪk ˈwɜri/

Ví dụ câu với làm phiền lòng / make worry

  1. 1

    Xin lỗi vì đã làm phiền lòng bạn với câu hỏi của tôi.

    Sorry to make you worry with my questions.

  2. 2

    Đừng làm phiền lòng cô ấy về chuyện đó.

    Don't make her worry about that.

Ghi chú dùng từ làm phiền lòng

Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy lo lắng hoặc phiền muộn. Các từ liên quan: worry (lo lắng), concern (mối quan tâm), upset (buồn phiền).

Video minh hoạ làm phiền lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm phiền lòng

Câu hỏi thường gặp về "làm phiền lòng"

Làm phiền lòng tiếng Anh là gì?

Làm phiền lòng tiếng Anh là "make worry" (cụm từ), nghĩa là: làm ai cảm thấy lo lắng hoặc phiền muộn.

"make worry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make worry" nghĩa tiếng Việt là "làm phiền lòng". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm ai đó cảm thấy lo lắng hoặc phiền muộn.

Phát âm "make worry" như thế nào?

"make worry" có phiên âm IPA /meɪk ˈwɜri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make worry"?

Sorry to make you worry with my questions. — Xin lỗi vì đã làm phiền lòng bạn với câu hỏi của tôi.